越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cái đó” (1)
cái đó

英语
名that one
Cái đó là của tôi
it's mine
相关词“cái đó” (0)
未找到相关词。
短语“cái đó” (2)
mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
Cái đó là của tôi
it's mine
